Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 14 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 20,6 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 278 mg 6%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 1 g | 14 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 225 g | 149 | 2,3 g | 31 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 450 g | 297 | 4,5 g | 61 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 112,5 g | 74 | 1,1 g | 15 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 675 g | 446 | 6,8 g | 91 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 900 g | 594 | 9 g | 122 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,5 g | 6,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 1,5 g | 20 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 2 g | 27 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 2,5 g | 34 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mãng cầu xiêm
Làm sao biết mãng cầu xiêm đã chín?
Quả chín thường ngả xanh vàng, có mùi thơm rõ và hơi mềm khi ấn nhẹ; quả còn cứng thì để ở nhiệt độ phòng thêm một thời gian. Đừng chờ đến khi vỏ nhũn hoặc có chỗ thâm mềm.
Tách thịt mãng cầu xiêm và bỏ hạt thế nào cho nhanh?
Bổ đôi quả, dùng thìa nạo phần thịt trắng rồi tách bỏ hạt đen bằng tay. Tránh xay cả hạt; nếu làm sinh tố, lọc hạt trước khi cho thịt quả vào máy.
Mãng cầu xiêm bảo quản ra sao sau khi chín?
Quả còn cứng nên để ở nhiệt độ phòng cho chín. Khi quả đã mềm, cho vào ngăn mát và dùng sớm; phần thịt đã bỏ hạt có thể chia hộp nhỏ để đông lạnh.
Mãng cầu xiêm thường được dùng làm món gì?
Thịt quả bỏ hạt có thể ăn lạnh, xay sinh tố với sữa hoặc sữa chua, hay làm kem và món tráng miệng đông lạnh. Nếu xay, cho đá sau cùng để sinh tố không bị loãng quá nhanh.
Có thể thay mãng cầu xiêm bằng mãng cầu ta trong sinh tố không?
Được, nhưng vị và độ sánh sẽ khác: mãng cầu ta thường ngọt, ít chua hơn, còn mãng cầu xiêm có vị chua dịu và phần thịt mọng nước. Nếm hỗn hợp rồi mới thêm chất tạo ngọt.
Hạt mãng cầu xiêm có ăn được không?
Không nên ăn hoặc nghiền hạt; hãy nhặt bỏ chúng trước khi ăn hay chế biến. Đặc biệt, đừng xay nguyên hạt cùng thịt quả.
Mãng cầu xiêm có nhiều vitamin C không?
Mỗi 20,6 mg vitamin C trong 100 g thịt quả tương đương hơn 15% giá trị hằng ngày, nên mãng cầu xiêm được xem là nguồn vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 167761 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ