Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép mãng cầu xiêm
Calo và thông tin dinh dưỡng
lấy mẫu tại đảo Martinique
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 0,7 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 16,3 mg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 0,7 g | – | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | – | 0,3 g | – | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | – | 1 g | – | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | – | 1,3 g | – | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | – | 1,6 g | – | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép mãng cầu xiêm
Làm nước ép mãng cầu xiêm thế nào để không bị lẫn hạt?
Bóc vỏ, tách múi và nhặt hết hạt trước khi xay; hạt mãng cầu xiêm không nên ăn, cũng đừng xay nát cùng thịt quả. Xay phần thịt với chút nước lạnh rồi lọc qua rây nếu muốn nước mịn.
Nước ép mãng cầu xiêm có pha với sữa được không?
Được: xay thịt mãng cầu xiêm đã bỏ hạt với sữa tươi hoặc sữa đặc và đá để thành món sinh tố sánh mịn. Thêm sữa từng ít một để vị quả vẫn rõ.
Chọn mãng cầu xiêm chín để ép bằng cách nào?
Chọn quả có gai mềm, hơi tách nhau và ấn nhẹ thấy quả hơi nhún; quả còn cứng thường chua và ít thơm. Tránh quả bị dập, rỉ nước hoặc có mùi lên men.
Nước ép mãng cầu xiêm để tủ lạnh được bao lâu?
Đựng trong chai sạch, đậy kín và giữ lạnh; ngon nhất là uống trong ngày, tối đa khoảng một đến hai ngày. Nếu có mùi lạ hoặc sủi bọt bất thường thì bỏ đi.
Nước ép mãng cầu xiêm hợp pha cùng gì?
Vị chua ngọt, thơm của mãng cầu xiêm hợp với sữa, sữa chua hoặc một chút nước cốt chanh. Bạn cũng có thể xay cùng đá thành sinh tố; nhớ bỏ hạt trước khi xay.
Nước ép mãng cầu xiêm khác néctar mãng cầu xiêm thế nào?
Néctar thường có thêm nước và đường nên vị ngọt dịu, loãng hơn; nước ép làm từ phần thịt quả thường đậm mùi mãng cầu hơn. Cách pha của từng loại có thể khác nhau.
Nước ép mãng cầu xiêm có nhiều vitamin C hơn nước ép bưởi không?
Không; nước ép bưởi có 35,6 mg vitamin C trên 100 g, so với 16,3 mg trong nước ép mãng cầu xiêm.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ