Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 2,8 g —
- Natri 39 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 27,3 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 109 µg 91%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 69,7 mg 5%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 15,1 mg 4%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 3,6 µg 6%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 1 g | 3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,5 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 1,5 g | 4,6 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 2,1 g | 6,1 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 2,6 g | 7,6 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cải xoăn xoănluộc38 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngsống29 kcal / 100 g
- Bắp cải đỏnấu chín, trung bình32 kcal / 100 g
- Đậu cô veđã nấu chín29 kcal / 100 g
- Ớt chuông xanhnấu chín17 kcal / 100 g
- Cải Brusselsluộc trong nước44 kcal / 100 g
- Súp lơ trắnghấp31 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđã nấu chín, không thêm muối32 kcal / 100 g
- Cải rổluộc, để ráo, không dầu, không muối25 kcal / 100 g
- Rau củđã nấu chín, trung bình29 kcal / 100 g
Câu hỏi về cải xoăn
Cải xoăn chọn lá như thế nào thì ngon?
Chọn bó có lá xanh tươi, giòn, không úa vàng hoặc dập nhũn; lá nhỏ thường mềm và ít xơ hơn lá già. Rửa kỹ từng lá, nhất là phần gân và kẽ lá.
Cải xoăn xào bao lâu thì vừa mềm?
Tách bỏ phần gân giữa già, thái lá thành miếng vừa ăn rồi xào trên lửa lớn khoảng 3–5 phút. Đảo đều tay; nếu lá còn cứng, thêm một thìa nước và đậy nắp hấp thêm một phút.
Cải xoăn có ăn sống được không?
Được. Bỏ gân già, thái thật mỏng rồi bóp nhẹ với chút dầu ô liu và nước cốt chanh trong một phút để lá bớt dai trước khi trộn salad.
Cải xoăn bảo quản thế nào để lâu héo?
Để lá chưa rửa trong ngăn mát, gói lỏng bằng khăn giấy khô rồi cho vào túi hoặc hộp thoáng. Chỉ rửa ngay trước khi dùng để lá không bị ẩm và nhanh nhũn.
Cải xoăn nấu món gì ngon và hợp với nguyên liệu nào?
Cải xoăn hợp với tỏi, dầu ô liu, chanh, đậu và khoai tây; bạn có thể xào tỏi, nấu canh hoặc cho vào súp rau củ. Nếu nấu súp, thêm lá trong vài phút cuối để lá không nhừ quá.
Có thể thay cải xoăn bằng loại rau nào?
Cải bó xôi thay được trong súp và món xào nhanh, nhưng mềm hơn và chín nhanh hơn nhiều. Với món cần lá chắc, bắp cải xanh là lựa chọn gần hơn; thái mỏng và nấu lâu hơn một chút.
Cải xoăn có nhiều vitamin nào?
Cải xoăn là nguồn vitamin C và rất giàu vitamin K: mỗi 100 g có 27,3 mg vitamin C và 109 µg vitamin K.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ