Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2,4 g —
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,47 µg 0%
- Vitamin C 21,4 mg 24%
- Vitamin K 8,1 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 300 mg 6%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,16 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 2,6 g | 3,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,3 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 46 | 3,8 g | 5,1 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 61 | 5,1 g | 6,8 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 76 | 6,4 g | 8,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá súp lơ trắng35 kcal / 100 g
- Súp lơđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối17 kcal / 100 g
- Bông cải xanhhấp38 kcal / 100 g
- Cà rốthấp40 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhsống31 kcal / 100 g
- Cauliflower26 kcal / 100 g
- Su hàoluộc trong nước28 kcal / 100 g
- Cải xoănđã nấu chín24 kcal / 100 g
- Salad súp lơđã nấu chín, không dầu, không muối16 kcal / 100 g
- Bắp cảiluộc, ráo nước23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp lơ trắng
Luộc súp lơ trắng bao lâu thì vừa chín?
Tách thành miếng vừa ăn, thả vào nước sôi có chút muối và luộc khoảng 5–7 phút, đến khi cuống mềm nhưng vẫn hơi giòn. Để ráo ngay để súp lơ không tiếp tục chín nhũn.
Nướng súp lơ trắng như thế nào cho vàng thơm?
Tách thành những miếng nhỏ, trộn với dầu ăn, muối và tiêu rồi trải một lớp trên khay. Nướng ở 220 °C khoảng 20–25 phút, lật một lần giữa chừng; các cạnh sẽ xém nâu và phần thân mềm.
Làm sao chọn súp lơ trắng tươi?
Chọn bông chắc, nặng tay, các nhánh sít nhau và có màu trắng ngà đồng đều. Tránh bông có đốm nâu lan rộng, phần thân mềm hoặc lá ngoài héo rũ.
Bảo quản súp lơ trắng thế nào để lâu hỏng?
Để nguyên bông, chưa rửa, trong ngăn mát tủ lạnh; bọc lỏng hoặc cho vào túi có lỗ thoáng. Nếu đã cắt, cất trong hộp kín và dùng sớm; súp lơ đã nấu chín nên làm lạnh trong vòng hai giờ.
Súp lơ trắng thường được nấu thành món gì?
Súp lơ trắng hợp với canh, xào tỏi, hấp chấm nước mắm và nấu cà ri. Bạn cũng có thể nghiền cùng bơ hoặc dầu ăn làm món ăn kèm, hay nướng với phô mai thành súp lơ đút lò.
Có thể dùng súp lơ trắng thay cơm không?
Có thể băm hoặc xay thô súp lơ sống thành hạt nhỏ, rồi xào nhanh với chút dầu trong khoảng 5 phút để làm món thay cơm. Đừng xay quá lâu vì súp lơ sẽ nhuyễn thành dạng bột.
Súp lơ trắng và súp lơ xanh khác nhau thế nào?
Súp lơ xanh có nhiều vitamin C và vitamin K hơn: lần lượt 72,6 mg và 20,8 µg mỗi 100 g, so với 21,4 mg và 8,1 µg trong súp lơ trắng. Súp lơ trắng có vị dịu hơn, thường dễ hòa vào món nghiền, súp và món nướng.
Súp lơ trắng có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Súp lơ trắng là nguồn vitamin C, với 21,4 mg mỗi 100 g. Một khẩu phần khoảng 100 g cũng cung cấp 1,8 g chất xơ.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ