Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 30 mg 33%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 28,5 µg 24%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Biotin (B7) 1,2 µg 4%
  • Folate (B9) 48 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 45 mg 4%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,9 g3,5 g0,9 g
50 g50 g151 g1,8 g0,5 g
150 g150 g442,9 g5,3 g1,4 g
200 g200 g583,8 g7 g1,8 g
250 g250 g734,8 g8,8 g2,3 g

Câu hỏi về súp lơ trắng

100 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

100 g súp lơ trắng có 29 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

50 g súp lơ trắng có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

150 g súp lơ trắng có 44 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

200 g súp lơ trắng có 58 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

250 g súp lơ trắng có 73 kcal, gồm 4,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ