Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27 µg 3%
  • Vitamin C 40 mg 44%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 127 µg 106%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 124 µg 31%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 404 mg 9%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g323,1 g4,2 g0,4 g
50 g50 g161,6 g2,1 g0,2 g
150 g150 g484,7 g6,3 g0,6 g
200 g200 g646,2 g8,4 g0,8 g
250 g250 g807,8 g11 g1 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 32 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 16 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 48 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 64 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 80 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ