Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 3,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g473,8 g5 g0,4 g
50 g50 g241,9 g2,5 g0,2 g
150 g150 g715,7 g7,5 g0,6 g
200 g200 g947,6 g10 g0,8 g
250 g250 g1189,5 g13 g1 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 47 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 24 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 71 kcal, gồm 5,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 94 kcal, gồm 7,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 118 kcal, gồm 9,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G332132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ