Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 3,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g534,7 g4,6 g0,6 g
50 g50 g272,4 g2,3 g0,3 g
150 g150 g807,1 g6,9 g0,9 g
200 g200 g1069,4 g9,2 g1,2 g
250 g250 g13312 g12 g1,5 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 53 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 27 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 80 kcal, gồm 7,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 106 kcal, gồm 9,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 133 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 005175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ