Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g485,2 g2,7 g0,4 g
50 g50 g242,6 g1,3 g0,2 g
150 g150 g727,9 g4 g0,6 g
200 g200 g9611 g5,3 g0,8 g
250 g250 g12013 g6,7 g1 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 48 kcal, gồm 5,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 24 kcal, gồm 2,6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 72 kcal, gồm 7,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 96 kcal, gồm 11 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 120 kcal, gồm 13 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G332162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ