Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g503,4 g7,5 g0,4 g
50 g50 g251,7 g3,8 g0,2 g
150 g150 g755,1 g11 g0,6 g
200 g200 g1006,8 g15 g0,8 g
250 g250 g1258,5 g19 g1 g

Câu hỏi về Súp lơ trắng

100 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Súp lơ trắng có 50 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Súp lơ trắng có 25 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Súp lơ trắng có 75 kcal, gồm 5,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Súp lơ trắng có 100 kcal, gồm 6,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Súp lơ trắng có 125 kcal, gồm 8,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G311162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ