Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm súp lơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb1,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 1,2 g | 1,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,6 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 1,8 g | 2,7 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 2,4 g | 3,6 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 3 g | 4,5 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cơm súp lơ
100 g Cơm súp lơ có bao nhiêu calo?
100 g Cơm súp lơ có 19 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Cơm súp lơ có bao nhiêu calo?
50 g Cơm súp lơ có 10 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cơm súp lơ có bao nhiêu calo?
150 g Cơm súp lơ có 29 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Cơm súp lơ có bao nhiêu calo?
200 g Cơm súp lơ có 38 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Cơm súp lơ có bao nhiêu calo?
250 g Cơm súp lơ có 48 kcal, gồm 3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ