Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g481,5 g4,3 g2,7 g
50 g50 g240,7 g2,2 g1,4 g
150 g150 g722,2 g6,5 g4,1 g
200 g200 g963 g8,6 g5,4 g
250 g250 g1203,7 g11 g6,8 g

Câu hỏi về Súp lơ trắng

100 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Súp lơ trắng có 48 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Súp lơ trắng có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Súp lơ trắng có 72 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Súp lơ trắng có 96 kcal, gồm 3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Súp lơ trắng có 120 kcal, gồm 3,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X531053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ