Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc, dùng với xốt trắng cơ bản

45
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb5,6 g
Chất béo1,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 4,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450,8 g5,6 g1,6 g
50 g50 g230,4 g2,8 g0,8 g
150 g150 g681,2 g8,4 g2,4 g
200 g200 g901,7 g11 g3,2 g
250 g250 g1132,1 g14 g4 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 45 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 23 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 68 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 90 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 113 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X562053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ