Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 3,5 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 852 µg 95%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 13,7 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 235 mg 5%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,8 g | 5,2 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 9,7 g | 3 | 0,1 g | 0,5 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 19,4 g | 7 | 0,1 g | 1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 4,9 g | 2 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 29,1 g | 10 | 0,2 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 38,8 g | 14 | 0,3 g | 2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,4 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 1,1 g | 7,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 1,5 g | 10 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 1,9 g | 13 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad cà rốtđã nấu chín, không dầu, không muối17 kcal / 100 g
- Cà rốt bóluộc30 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối48 kcal / 100 g
- Cà rốt babyđóng hộp trong nước muối, để ráo, đã nấu chín26 kcal / 100 g
- Cần tâyđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Hành tâyđã nấu, luộc, để ráo, không muối44 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Tỏiluộc, để ráo, không dầu, không muối144 kcal / 100 g
Câu hỏi về cà rốt
100 g cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g cà rốt có 35 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (9,7 g) cà rốt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9,7 g) cà rốt có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (19,4 g) cà rốt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (19,4 g) cà rốt có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (4,9 g) cà rốt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,9 g) cà rốt có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (29,1 g) cà rốt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (29,1 g) cà rốt có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (38,8 g) cà rốt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (38,8 g) cà rốt có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g cà rốt có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g cà rốt có 53 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ