Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 4,7 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5,2 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 1,4 g | 8,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 92 | 2,9 g | 18 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 185 | 5,7 g | 37 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 46 | 1,4 g | 9,2 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 277 | 8,6 g | 55 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 370 | 11 g | 74 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,7 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 2 g | 13 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 2,7 g | 18 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 3,4 g | 22 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành tây trắngsống41 kcal / 100 g
- Hành tây ngọtngọt, sống32 kcal / 100 g
- Hành tây vàngnướng, không thêm chất béo và muối92 kcal / 100 g
- Hành tây trưởng thànhđã bóc vỏ, luộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo33 kcal / 100 g
- Hành tây thái nhỏ đông lạnhluộc, ráo nước28 kcal / 100 g
- Tỏiluộc, để ráo, không dầu, không muối144 kcal / 100 g
- Hành củ nhỏluộc trong nước cất, không muối, để ráo53 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Hành vàngvàng, xào123 kcal / 100 g
- Cần tâyđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hành tây
100 g Hành tây có bao nhiêu calo?
100 g Hành tây có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) Hành tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) Hành tây có 92 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) Hành tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) Hành tây có 185 kcal, gồm 5,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) Hành tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) Hành tây có 46 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) Hành tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) Hành tây có 277 kcal, gồm 8,6 g đạm, 55 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) Hành tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) Hành tây có 370 kcal, gồm 11 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Hành tây có bao nhiêu calo?
50 g Hành tây có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Hành tây có bao nhiêu calo?
150 g Hành tây có 66 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ