Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g431,2 g9,9 g0,2 g
50 g50 g220,6 g5 g0,1 g
150 g150 g651,8 g15 g0,3 g
200 g200 g862,4 g20 g0,4 g
250 g250 g1083 g25 g0,5 g

Câu hỏi về Hành tây

100 g Hành tây có bao nhiêu calo?

100 g Hành tây có 43 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Hành tây có bao nhiêu calo?

50 g Hành tây có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Hành tây có bao nhiêu calo?

150 g Hành tây có 65 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Hành tây có bao nhiêu calo?

200 g Hành tây có 86 kcal, gồm 2,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Hành tây có bao nhiêu calo?

250 g Hành tây có 108 kcal, gồm 3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ