Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 12 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Vitamin K 21,6 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Choline 6,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,1 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 1 g | 6,2 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 87 g | 107 | 0,8 g | 5,4 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 174 g | 214 | 1,7 g | 11 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 43,5 g | 54 | 0,4 g | 2,7 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 261 g | 321 | 2,5 g | 16 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 348 g | 428 | 3,3 g | 21 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 0,5 g | 3,1 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 1,4 g | 9,2 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 1,9 g | 12 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 2,4 g | 15 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hành vàng
Hành vàng có thể ăn sống không?
Có; thái lát mỏng cho salad, bánh mì kẹp hoặc ngâm nhanh với giấm để vị dịu hơn. Nếu ăn sống quá hăng, ngâm hành đã thái trong nước lạnh khoảng 10 phút rồi để ráo.
Làm sao phi hành vàng vàng thơm mà không bị cháy?
Thái đều, cho vào chảo dầu ở lửa vừa và đảo thường xuyên; hành thường mềm, vàng thơm sau khoảng 8–12 phút. Nếu làm hành caramel, hạ lửa nhỏ và nấu lâu hơn, thêm chút nước khi đáy chảo bắt đầu sẫm màu.
Nướng nguyên củ hành vàng như thế nào?
Bóc vỏ, bổ đôi hoặc bổ múi cau, trộn dầu và muối rồi nướng ở 200 °C khoảng 25–35 phút đến khi mềm, xém cạnh. Hành nướng hợp với thịt quay, rau củ nướng và có thể xay vào súp.
Hành vàng bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Để củ nguyên vỏ ở nơi khô, tối và thoáng khí; tránh túi nhựa kín và để xa khoai tây. Hành đã cắt cần cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày.
Hành vàng hợp với món ăn nào?
Hành vàng là nền thơm cho súp hành, nước dùng, món hầm và sốt mì; xào chậm sẽ tạo vị ngọt đậm cho bánh tart hành hoặc nhân bánh. Khi ăn sống, hành thái mỏng cũng hợp với salad và bánh mì kẹp.
Có thể thay hành vàng bằng hành tím không?
Được; dùng lượng tương đương trong món xào, súp hoặc món hầm. Hành tím thường thơm và đậm hơn, nên khi ăn sống hoặc làm sốt nhẹ bạn có thể cho ít hơn rồi nếm lại.
Hành vàng khác hành tây ngọt ở điểm nào?
Hành vàng có vị hăng rõ hơn lúc sống và vị ngọt sâu khi nấu lâu, nên hợp với món hầm và hành caramel. Hành tây ngọt dịu hơn để ăn sống; theo số liệu của loại tương ứng, hành tây ngọt có 32 kcal/100 g, còn hành vàng có 123 kcal/100 g.
Vì sao thái hành vàng lại cay mắt?
Khi cắt, các tế bào hành vỡ ra và tạo chất dễ bay hơi gây cay mắt. Dùng dao sắc, làm lạnh củ trước khi thái và bật thông gió giúp giảm cay; đừng dụi mắt khi tay còn dính nước hành.
Nguồn: USDA FoodData Central 170004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ