Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 11 g —
- Natri 18 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 2,6 g | 15 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1,3 g | 7,5 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 3,9 g | 22 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 5,2 g | 30 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 6,5 g | 37 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hành tây vàng
Làm hành tây vàng caramel hóa mà không bị cháy như thế nào?
Thái lát mỏng, đảo với chút dầu trên lửa nhỏ trong khoảng 25–35 phút; thêm một thìa nước nếu đáy chảo bắt đầu sẫm quá nhanh. Đừng tăng lửa để rút ngắn thời gian: hành cần chín từ từ mới mềm và ngọt.
Hành tây vàng có cần ngâm nước trước khi ăn sống không?
Không cần; bóc vỏ, thái mỏng rồi cho vào món ăn. Nếu vị hăng quá rõ, ngâm lát hành trong nước lạnh khoảng 10 phút và để thật ráo trước khi trộn salad hoặc kẹp bánh mì.
Bảo quản hành tây vàng nguyên củ thế nào để lâu hỏng?
Để củ khô, chưa bóc vỏ ở nơi tối, thoáng khí và khô ráo; tránh túi kín và chỗ ẩm. Hành đã cắt nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày.
Hành tây vàng hợp với món nào?
Hành tây vàng tạo vị nền ngọt cho súp hành, món hầm, cà ri và nước sốt mì; cũng có thể nướng cùng khoai tây hoặc xào với thịt. Với món ăn sống, thái thật mỏng để vị hăng không lấn át các nguyên liệu khác.
Có thể thay hành tây vàng bằng hành tím không?
Có thể dùng hành tím trong món xào, nước sốt hoặc món hầm, nhưng vị thường đậm và thơm hơn. Nếu thay trong món cần vị hành dịu, dùng lượng ít hơn trước rồi nếm lại.
Hành tây vàng khác hành tây trắng ở điểm nào khi nấu?
Hành tây vàng thường có vị ngọt đậm hơn khi nấu lâu, nên hợp với món hầm và hành caramel hóa. Hành tây trắng có vị thanh, giòn hơn khi dùng sống hoặc xào nhanh; loại này có 92 kcal trên 100 g.
Làm sao chọn hành tây vàng ngon?
Chọn củ chắc, nặng tay so với kích thước, vỏ khô và không có chỗ mềm hay mốc. Tránh củ đã mọc mầm dài hoặc có mùi ẩm, vì thường kém tươi và dễ hỏng.
Nguồn: Swiss FSVO 1036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ