Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 0,4 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 4,5 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 84 mg 7%
- Kali 591 mg 13%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,38 mg 17%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 1,5 g | 22 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 104 g | 116 | 1,6 g | 23 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 208 g | 233 | 3,1 g | 47 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 52 g | 58 | 0,8 g | 12 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 312 g | 349 | 4,7 g | 70 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 416 g | 466 | 6,2 g | 93 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 0,8 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 2,3 g | 34 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 3 g | 45 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 3,8 g | 56 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ khoai mônsống105 kcal / 100 g
- Khoai môn Tahitisống44 kcal / 100 g
- Chồi khoai mônnấu chín, có muối14 kcal / 100 g
- Lá khoai mônnấu chín, hấp, có muối24 kcal / 100 g
- Khoai môn nghiềnkhông muối111 kcal / 100 g
- Lá môntươi sống42 kcal / 100 g
- Mầm môntươi sống11 kcal / 100 g
- Củ màisống118 kcal / 100 g
- Củ dongsống65 kcal / 100 g
- Taro corm flesh115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai môn
Làm sao luộc khoai môn cho bở mà không nát?
Gọt vỏ, cắt miếng đều rồi cho vào nồi nước lạnh ngập khoai; đun sôi và nấu liu riu khoảng 15–20 phút, đến khi xiên đũa xuyên qua dễ dàng. Chắt nước ngay, vì ngâm lâu khoai dễ nhũn.
Khoai môn có cần ngâm trước khi nấu không?
Không cần ngâm nếu bạn nấu ngay. Khi gọt khoai sống, đeo găng hoặc làm nhanh dưới vòi nước để hạn chế ngứa tay; nếu khoai đã cắt mà chưa nấu, ngâm trong nước sạch và để trong tủ lạnh.
Chọn củ khoai môn ngon bằng cách nào?
Chọn củ cầm chắc tay, vỏ khô và không có chỗ mềm, mốc hay dập. Củ thường có nhiều vân tím li ti khi bổ ra; tránh củ đã rỉ nước hoặc có mùi lạ.
Khoai môn nấu món gì ngon?
Khoai môn hợp với vị béo và nước dùng đậm: bạn có thể nấu canh khoai môn với sườn hoặc tôm, nấu chè khoai môn với nước cốt dừa, hay cho vào cà ri. Muốn khoai giữ miếng trong món hầm, chiên sơ trước rồi mới cho vào nồi.
Khoai môn có ăn sống được không?
Không nên ăn sống: khoai môn sống có thể gây ngứa rát miệng và cổ họng. Luôn nấu chín kỹ, chẳng hạn luộc đến khi ruột mềm hoặc hấp khoảng 20–30 phút tùy kích thước miếng.
Khoai môn khác củ mài thế nào?
Khoai môn và củ mài đều là củ giàu tinh bột, nhưng củ mài có vị dịu và thường được thái lát nấu canh hoặc hầm; khoai môn bở hơn, hợp nấu chè, cà ri và món nghiền. Củ mài có 118 kcal trên 100 g, còn khoai môn có 112 kcal.
Khoai môn có chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Một khẩu phần khoảng 100 g có 4,1 g chất xơ và 591 mg kali. Khoai môn cũng là nguồn mangan và đồng, lần lượt cung cấp 0,38 mg và 0,17 mg trên 100 g.
Khoai môn đã gọt vỏ bảo quản thế nào?
Nếu chưa nấu ngay, cho khoai đã gọt hoặc cắt vào hộp kín, ngập nước sạch và giữ trong tủ lạnh; nên dùng trong vòng một ngày. Khoai đã luộc để nguội cần đậy kín, bảo quản lạnh và dùng trong khoảng ba ngày.
Nguồn: USDA FoodData Central 169308 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ