Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá môn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 3 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 241 µg 27%
- Vitamin C 52 mg 58%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 109 µg 90%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 126 µg 32%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 107 mg 8%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 60 mg 5%
- Kali 648 mg 14%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,71 mg 31%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 5 g | 3 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 12 | 1,4 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 24 | 2,8 g | 1,7 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 6 | 0,7 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 35 | 4,2 g | 2,5 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 47 | 5,6 g | 3,4 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 2,5 g | 1,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 7,5 g | 4,5 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 10 g | 6 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 13 g | 7,5 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai mônsống112 kcal / 100 g
- Mầm môntươi sống11 kcal / 100 g
- Lá khoai mônxanh43 kcal / 100 g
- Củ khoai mônsống105 kcal / 100 g
- Lá tanniasống19 kcal / 100 g
- Khoai môn Tahitisống44 kcal / 100 g
- Chồi khoai mônnấu chín, có muối14 kcal / 100 g
- Rau củ cải đườngsống22 kcal / 100 g
- Rau cải caytươi sống27 kcal / 100 g
- Taro corm flesh115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá môn
100 g Lá môn có bao nhiêu calo?
100 g Lá môn có 42 kcal, gồm 5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Lá môn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Lá môn có 12 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Lá môn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Lá môn có 24 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Lá môn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Lá môn có 6 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Lá môn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Lá môn có 35 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Lá môn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Lá môn có 47 kcal, gồm 5,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Lá môn có bao nhiêu calo?
50 g Lá môn có 21 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Lá môn có bao nhiêu calo?
150 g Lá môn có 63 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ