Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 1,3 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 151 µg 17%
- Vitamin C 70 mg 78%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 258 µg 215%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 115 mg 9%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 384 mg 8%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,17 mg 18%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 2,9 g | 1,5 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 56 g | 15 | 1,6 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 112 g | 30 | 3,2 g | 1,6 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 28 g | 8 | 0,8 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 168 g | 45 | 4,8 g | 2,5 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 224 g | 60 | 6,4 g | 3,3 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,4 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 4,3 g | 2,2 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 5,7 g | 2,9 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 7,2 g | 3,7 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá mù tạtsống26 kcal / 100 g
- Lá cải caytươi sống27 kcal / 100 g
- Cải bẹ xanhsống18 kcal / 100 g
- Rau củ cải đườngsống22 kcal / 100 g
- Rau cải bẹ xanhtendergreen, luộc, ráo nước16 kcal / 100 g
- Dầu mù tạtthực vật885 kcal / 100 g
- Cải làntươi sống32 kcal / 100 g
- Xà lách lá xanhsống15 kcal / 100 g
- Mù tạt131 kcal / 100 g
- Hạt mù tạt518 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau cải cay
Rau cải cay xào bao lâu thì vừa chín?
Rửa sạch, để ráo rồi xào trên lửa lớn với tỏi khoảng 3–5 phút, đảo liên tục; lá vừa mềm mà thân vẫn hơi giòn là ngon. Nêm muối hoặc nước tương vào cuối để rau đỡ ra nước.
Rau cải cay có cần chần trước khi nấu không?
Không cần chần nếu bạn định xào nhanh hoặc nấu canh. Nếu muốn giảm vị hăng, chần rau trong nước sôi khoảng 30 giây rồi vớt ra ngâm nước lạnh trước khi chế biến.
Chọn rau cải cay thế nào để rau tươi, ít xơ?
Chọn bó có lá xanh đều, giòn, không dập úa; thân và cuống non thường ít xơ hơn. Tránh bó có lá nhớt hoặc vàng nhiều.
Rau cải cay bảo quản được bao lâu trong tủ lạnh?
Bọc rau chưa rửa trong khăn giấy hoặc túi thoáng khí, để ở ngăn rau và dùng trong khoảng 3–5 ngày. Chỉ rửa ngay trước khi nấu để lá không nhanh úng.
Rau cải cay thường nấu món gì?
Rau hợp với món xào tỏi, canh nấu thịt bằm hoặc cá, và có thể muối chua. Vị cay nhẹ của lá cân bằng tốt với thịt béo, đậu phụ và nước dùng thanh.
Rau cải cay có thể thay bằng rau cải bẹ xanh không?
Có thể thay trong món canh hoặc món xào, nhưng rau cải bẹ xanh thường ít hăng hơn và lá có thể dày hơn. Nếu đổi trong món cần vị cay rõ, bạn có thể giữ lại một ít thân rau cải cay hoặc thêm gừng.
Rau cải cay có ăn sống được không?
Có. Lá non có thể thái nhỏ trộn salad hoặc cuốn ăn, nhưng vị hăng cay sẽ rõ hơn khi ăn sống; rửa kỹ dưới vòi nước và để ráo trước khi dùng.
Rau cải cay có nhiều vitamin C không?
Có: 100 g chứa 70 mg vitamin C, tương đương khoảng 78% giá trị tham chiếu hằng ngày. Xào nhanh thay vì nấu lâu giúp hạn chế vitamin C thất thoát vào nước.
Nguồn: USDA FoodData Central 169256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ