Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g182,3 g0,7 g0,3 g
50 g50 g91,2 g0,4 g0,2 g
150 g150 g273,5 g1,1 g0,5 g
200 g200 g364,6 g1,4 g0,6 g
250 g250 g455,8 g1,8 g0,8 g

Câu hỏi về Cải bẹ xanh

100 g Cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

100 g Cải bẹ xanh có 18 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

50 g Cải bẹ xanh có 9 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

150 g Cải bẹ xanh có 27 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

200 g Cải bẹ xanh có 36 kcal, gồm 4,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

250 g Cải bẹ xanh có 45 kcal, gồm 5,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001998 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ