Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá mù tạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb2,2 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 2,1 g | 2,2 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,1 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 3,2 g | 3,4 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 4,2 g | 4,5 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 5,3 g | 5,6 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lá mù tạt
100 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?
100 g Lá mù tạt có 26 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?
50 g Lá mù tạt có 13 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?
150 g Lá mù tạt có 39 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?
200 g Lá mù tạt có 52 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?
250 g Lá mù tạt có 65 kcal, gồm 5,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0076B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ