Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

salad fattoush

Calo và thông tin dinh dưỡng

với dầu ô liu, có muối

70
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb5,8 g
Chất béo3,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất xơ 2,2 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g702,1 g5,8 g3,8 g
50 g50 g351 g2,9 g1,9 g
150 g150 g1053,1 g8,7 g5,6 g
200 g200 g1404,2 g12 g7,5 g
250 g250 g1755,2 g14 g9,4 g

Câu hỏi về salad fattoush

Salad fattoush gồm những gì?

Fattoush thường có cà chua, dưa chuột, xà lách, củ cải và rau thơm, trộn với sốt chanh, dầu ô liu và sumac. Điểm đặc trưng là bánh mì pita nướng hoặc chiên giòn, bẻ thành miếng rồi trộn vào.

Làm bánh pita giòn cho fattoush bằng cách nào?

Cắt pita thành miếng nhỏ, phết nhẹ dầu ô liu rồi nướng ở 180 °C khoảng 8–10 phút, trở một lần cho vàng giòn. Để nguội trước khi trộn để bánh không bị hấp hơi.

Nên trộn sốt và bánh pita vào fattoush lúc nào?

Trộn rau với sốt chanh, dầu ô liu và sumac ngay trước khi ăn; cho pita giòn vào sau cùng. Nếu trộn sớm, bánh hút nước sốt và rau tiết nước sẽ làm món salad mềm nhũn.

Có thể thay sumac trong fattoush bằng gì?

Sumac có vị chua dịu, hơi chát và mùi quả mọng; nếu không có, dùng thêm một ít nước cốt chanh để tạo vị chua. Hương vị sẽ không giống hẳn, nên nếm sốt trước khi rưới lên rau.

Fattoush ăn kèm với món gì?

Fattoush hợp với thịt nướng, gà nướng, cá và các món mezze như hummus. Rau tươi, vị chua của chanh và miếng pita giòn giúp cân bằng những món nướng đậm vị.

Có thể chuẩn bị fattoush trước để ăn sau không?

Bạn có thể rửa, để rau thật ráo rồi cất riêng trong hộp kín; giữ sốt và pita ở hộp khác. Bảo quản trong tủ lạnh và chỉ cắt, trộn rau cùng sốt, thêm pita ngay trước bữa ăn để giữ độ giòn.

Fattoush khác tabbouleh ở điểm nào?

Fattoush nổi bật với rau củ tươi và pita giòn, còn tabbouleh thường có nhiều mùi tây và lúa mì bulgur. Theo mỗi 100 g, tabbouleh có 123 kcal, còn fattoush có 70 kcal.

Nguồn: tbca BRC1219B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ