Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Salad

Calo và thông tin dinh dưỡng

lá, rau củ và trái cây, với dầu ô liu, có muối

59
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb3,4 g
Chất béo4,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g591 g3,4 g4,3 g
50 g50 g300,5 g1,7 g2,2 g
150 g150 g891,5 g5,1 g6,5 g
200 g200 g1182 g6,8 g8,6 g
250 g250 g1482,5 g8,5 g11 g

Câu hỏi về Salad

Làm sao để salad trộn không bị ra nước và nhanh héo?

Rửa rau rồi để thật ráo, dùng dụng cụ quay rau nếu có; nước còn đọng sẽ làm sốt loãng và rau mau mềm. Chỉ trộn sốt ngay trước khi ăn, nhất là với rau xà lách và dưa chuột.

Nên cho sốt vào salad lúc nào?

Cho sốt ngay trước khi dùng và trộn nhẹ để phủ đều rau mà không làm dập lá. Nếu chuẩn bị trước, để riêng rau và sốt; các loại sốt có muối hoặc chanh dễ làm rau tiết nước.

Salad đã trộn bảo quản được bao lâu?

Đậy kín và cất trong ngăn mát, ăn trong ngày để rau giữ độ giòn. Nếu salad có sốt mayonnaise, trứng, thịt hoặc hải sản, không để ở nhiệt độ phòng quá lâu; cất lạnh ngay sau khi ăn.

Rau làm salad cần rửa và sơ chế thế nào?

Nhặt bỏ lá úa, tách lá rồi rửa kỹ dưới vòi nước sạch; sau đó để ráo hoàn toàn trước khi cắt hoặc trộn. Dùng dao và thớt sạch, riêng biệt với dụng cụ đã tiếp xúc với thịt sống.

Salad ăn kèm với món gì ngon?

Salad rau xanh trộn dầu giấm hợp với món nướng, cá hoặc bánh mì; salad cà chua, dưa chuột cũng thường được ăn cùng các món cơm và món chiên để bữa ăn có vị tươi mát.

Có thể thay sốt mayonnaise trong salad bằng gì?

Bạn có thể dùng dầu ô liu pha nước cốt chanh hoặc giấm, thêm chút mù tạt và tiêu để có sốt nhẹ, chua thơm. Sữa chua không đường cũng tạo sốt sánh, hợp với salad rau củ và trái cây.

Ăn rau sống trong salad có cần lưu ý gì không?

Rửa kỹ từng lá dưới vòi nước sạch và để ráo bằng dụng cụ sạch; không dùng xà phòng để rửa rau. Bỏ phần dập úng và giữ rau đã sơ chế trong hộp kín ở ngăn mát.

Nguồn: tbca BRC0402B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ