Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 884 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 14,4 mg 96%
- Vitamin K 60,2 µg 50%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 1 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 884 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 13,5 g | 119 | 0 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 27 g | 239 | 0 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 6,8 g | 60 | 0 g | 0 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 40,5 g | 358 | 0 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 54 g | 477 | 0 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1326 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1768 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2210 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Dầu ô-liu nguyên chất899 kcal / 100 g
- Xốt mayonnaise dầu ô liugiảm béo, với361 kcal / 100 g
- Sốt salad dầu ô-liuchất béo 50-75%, đóng gói sẵn471 kcal / 100 g
- Dầu ô liu hữu cơ
- Dầu mèdùng làm salad hoặc nấu ăn884 kcal / 100 g
- Dầu đậu nànhdùng cho salad hoặc nấu ăn884 kcal / 100 g
- Ô liuđen, ngâm dầu, để ráo142 kcal / 100 g
- Ô-liu đenngâm dầu, ô-liu Hy Lạp349 kcal / 100 g
- Nước sốt salad dầu và giấmcông thức nhà làm449 kcal / 100 g
- Saladlá, rau củ và trái cây, với dầu ô liu, có muối59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dầu ô liu
Dầu ô liu dùng để chiên được không?
Được; dầu ô liu dùng tốt để áp chảo, xào và nướng ở nhiệt độ vừa. Đừng để dầu bốc khói: khi dầu nóng đến mức ấy, hạ lửa và cho nguyên liệu vào.
Dầu ô liu có dùng để nướng bánh được không?
Có. Dầu ô liu có thể thay bơ trong nhiều loại bánh mì, bánh mặn và bánh bông lan; vị dầu thơm rõ hơn nên hợp với bánh có cam, chanh hoặc thảo mộc.
Bảo quản dầu ô liu thế nào để không bị ôi?
Đậy kín nắp và cất trong tủ tối, mát, tránh bếp nóng và ánh nắng. Dầu đã mở nên dùng trong vài tháng; nếu có mùi sáp, mùi ôi hoặc vị đắng gắt bất thường, hãy bỏ đi.
Dầu ô liu hợp với món ăn nào?
Rưới dầu lên rau củ nướng, salad, súp đậu hoặc bánh mì nướng; dầu cũng là nền cho sốt salad dầu giấm và sốt pesto. Với món nguội, thêm dầu sau cùng để giữ mùi thơm.
Có thể thay dầu ô liu bằng dầu gì?
Để áp chảo hoặc nướng, dầu hạt cải hay dầu hướng dương là lựa chọn có vị nhẹ. Làm sốt hoặc rưới lên món ăn, dầu mè hợp khi muốn hương mè rõ, còn dầu đậu phộng hợp với món xào kiểu Á.
Dầu ô liu và dầu ô liu nguyên chất khác nhau thế nào?
Dầu ô liu nguyên chất được ép cơ học từ quả ô liu, không qua tinh luyện, nên thường thơm vị quả hơn; dầu ô liu tinh luyện có vị nhẹ và chịu nhiệt tốt hơn. Dầu ô liu nguyên chất thích hợp rưới lên món ăn hoặc dùng trong sốt.
Một khẩu phần dầu ô liu thường là bao nhiêu?
Một muỗng canh dầu ô liu khoảng 13,5 g và cung cấp 119 kcal. Khi rưới salad hoặc áp chảo, đo bằng muỗng giúp bạn dễ kiểm soát lượng dùng hơn là rót thẳng từ chai.
Dầu ô liu có loại chất béo nào nổi bật?
Trong 100 g có 100 g chất béo, phần lớn là chất béo không bão hòa đơn; chất béo bão hòa là 14 g. Thành phần này gần giống các dầu thực vật khác về tổng lượng chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ