Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 897 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 39 g 195%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 150 mg 7%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,5 µg 13%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 42,2 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 897 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 4,3 g | 39 | 0 g | 0 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 8,6 g | 77 | 0 g | 0 g | 8,6 g |
| ½ khẩu phần | 2,2 g | 19 | 0 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 12,9 g | 116 | 0 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 17,2 g | 154 | 0 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 449 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1346 | 0 g | 0 g | 149 g |
| 200 g | 200 g | 1794 | 0 g | 0 g | 199 g |
| 250 g | 250 g | 2243 | 0 g | 0 g | 249 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ thịt xông khói tan chảyđã muối, đã nấu chín898 kcal / 100 g
- Thịt xông khói lợnmỡ rán, nấu chín898 kcal / 100 g
- Mỡ vịtmỡ động vật883 kcal / 100 g
- Mỡ heotươi, mỡ tách được, đã nấu chín626 kcal / 100 g
- Thịt xông khóixông khói, nướng, với mỡ có thể tách rời
- Nước cốt thịt mỡ heo mỡ bò mỡ cừu890 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ thịt xông khói
Mỡ thịt xông khói là gì?
Đó là phần mỡ chảy ra khi áp chảo hoặc nướng thịt xông khói. Khi để nguội, mỡ thường đông lại và có mùi khói, vị mặn.
Làm mỡ thịt xông khói tại nhà như thế nào?
Cho thịt xông khói thái nhỏ vào chảo lạnh, đun lửa nhỏ đến vừa để mỡ từ từ chảy ra; đảo thường xuyên và tránh để phần thịt cháy. Lọc mỡ qua rây mịn khi còn lỏng.
Dùng mỡ thịt xông khói để nấu món gì ngon?
Dùng một thìa nhỏ để xào khoai tây, bắp cải hoặc đậu, hay trộn vào nước sốt và súp để tăng vị khói mặn. Mỡ cũng hợp với món đậu hầm và rau xanh áp chảo.
Mỡ thịt xông khói bảo quản thế nào?
Để mỡ nguội bớt, lọc bỏ vụn thịt rồi cho vào lọ sạch, đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng thìa sạch mỗi lần lấy. Nếu có mùi ôi, mốc hoặc dấu hiệu bất thường, hãy bỏ đi.
Có thể thay mỡ thịt xông khói bằng gì?
Để có vị khói, thay bằng một ít thịt xông khói áp chảo cùng dầu ăn rồi dùng cả mỡ tiết ra. Nếu chỉ cần chất béo để xào, dầu thực vật hoặc mỡ heo là lựa chọn trung tính hơn về mùi.
Mỡ thịt xông khói khác mỡ vịt như thế nào?
Mỡ vịt có 883 kcal trên 100 g, thấp hơn một chút so với 897 kcal trong mỡ thịt xông khói; mỡ vịt cũng có vị dịu hơn, không mang mùi khói đặc trưng.
Mỗi lần nên dùng bao nhiêu mỡ thịt xông khói?
Một thìa cà phê nhỏ khoảng 4 g thường đủ để xào một phần rau hoặc tạo hương cho món ăn. Mỡ này rất đậm đặc năng lượng: lượng đó cung cấp 39 kcal.
Mỡ thịt xông khói có thể để ngoài tủ lạnh không?
Không nên để lâu ở nhiệt độ phòng, nhất là khi mỡ còn lẫn vụn thịt hoặc nước. Lọc sạch, cho vào lọ kín và bảo quản lạnh để hạn chế hư hỏng.
Nguồn: USDA FoodData Central 172345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ