Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, mỡ tách được, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 626 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 66 g 85%
- Chất béo bão hòa 24 g 119%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,8 µg 9%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 32,9 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 11,5 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 626 | 7,1 g | 0 g | 66 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 532 | 6 g | 0 g | 56 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 1064 | 12 g | 0 g | 112 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 266 | 3 g | 0 g | 28 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1596 | 18 g | 0 g | 169 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 2128 | 24 g | 0 g | 225 g |
| 50 g | 50 g | 313 | 3,5 g | 0 g | 33 g |
| 150 g | 150 g | 939 | 11 g | 0 g | 99 g |
| 200 g | 200 g | 1252 | 14 g | 0 g | 132 g |
| 250 g | 250 g | 1565 | 18 g | 0 g | 165 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ heo có thể tách rờiđã nấu chín626 kcal / 100 g
- Hợp chất mỡ heo có thể tách rờitươi, có thêm dung dịch, đã nấu chín585 kcal / 100 g
- Mỡ lợn902 kcal / 100 g
- Mỡ động vậtmỡ lợn849 kcal / 100 g
- Thịt lợnnạc và mỡ, sống376 kcal / 100 g
- Thịt xông khói lợnmỡ rán, nấu chín898 kcal / 100 g
- Chất béo có thể tách rời thịt heoướp muối, từ đùi và vai, chưa làm nóng579 kcal / 100 g
- Giăm bông heocó mỡ127 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heophần nạc và mỡ, sống159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ heo
100 g Mỡ heo có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ heo có 626 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Mỡ heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Mỡ heo có 532 kcal, gồm 6 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Mỡ heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Mỡ heo có 1064 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 112 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ heo có 266 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Mỡ heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Mỡ heo có 1596 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 169 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Mỡ heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Mỡ heo có 2128 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 225 g chất béo.
50 g Mỡ heo có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ heo có 313 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
150 g Mỡ heo có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ heo có 939 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 99 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168221 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ