Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,3 µg 12%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
- Choline 59,7 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 16 g | 0 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 313 | 18 g | 0 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 626 | 35 g | 0 g | 53 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 157 | 8,7 g | 0 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 939 | 52 g | 0 g | 79 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1252 | 70 g | 0 g | 106 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 7,7 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 23 g | 0 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 31 g | 0 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 39 g | 0 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Sườn heo phần giữanạc và mỡ, ninh nhừ, quay334 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo quaykhông xương, nạc và mỡ, sống206 kcal / 100 g
- Sườn lưng heotươi, nạc và mỡ, sống224 kcal / 100 g
- Sườn lưng lợnnạc và mỡ, sống244 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống141 kcal / 100 g
- Thịt heo hỗn hợp các phầntươi, hỗn hợp các phần thịt (đùi, thăn, vai và sườn), nạc và mỡ, sống216 kcal / 100 g
- Mỡ heo có thể tách rờisống632 kcal / 100 g
- Đùi lợnsống, có mỡ212 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo
Chọn sườn heo thế nào để món ăn ngon?
Chọn miếng có màu hồng tự nhiên, thớ thịt săn, phần mỡ trắng và xương không bị khô; tránh sườn có mùi lạ hoặc bề mặt nhớt. Sườn dẻ nhỏ hợp món rim, còn dẻ to, nhiều thịt hợp nướng.
Sườn heo nướng bao lâu thì mềm?
Ướp sườn rồi nướng bọc kín ở 160 °C khoảng 1,5–2 giờ cho mềm; mở giấy bạc, phết sốt và nướng thêm 10–15 phút ở 220 °C để mặt sườn xém vàng. Miếng sườn dày có thể cần thêm thời gian.
Làm sườn xào chua ngọt sao cho sốt bám đều?
Chặt sườn thành miếng vừa ăn, chần nhanh rồi để ráo và chiên sơ cho săn mặt. Rim với nước sốt gồm giấm hoặc nước cốt chanh, đường, nước mắm và chút nước; đảo đến khi sốt sệt, áo quanh sườn.
Sườn heo hợp nấu món gì?
Sườn heo thường được nấu canh với khoai tây, cà rốt hoặc củ cải, và cũng hợp rim mặn ngọt, nấu giả cầy hay nướng. Với món canh, hầm sườn lửa nhỏ khoảng 45–60 phút để thịt mềm và nước dùng ngọt.
Bảo quản sườn heo sống và sườn đã nấu thế nào?
Để sườn sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa nấu, chia phần rồi cấp đông. Sườn đã nấu có thể giữ trong hộp kín ở ngăn mát khoảng 3–4 ngày; hâm nóng kỹ trước khi ăn.
Có cần rửa sườn heo trước khi nấu không?
Không cần rửa dưới vòi nước vì nước bắn có thể làm văng vi khuẩn lên bồn rửa và mặt bếp. Nếu muốn nước canh trong, chần sườn 2–3 phút, đổ nước chần rồi rửa nồi trước khi nấu tiếp.
Có thể thay sườn heo bằng phần thịt nào trong món kho hoặc hầm?
Bạn có thể dùng sườn thăn hoặc sườn lưng thay cho sườn heo; sườn thăn thường ít mỡ và nhiều thịt hơn, còn sườn lưng có phần thịt xen mỡ. Nếu dùng thịt ba chỉ, món sẽ béo hơn và không có vị ngọt từ xương.
Nguồn: USDA FoodData Central 167853 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ