Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73,3 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,24 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 7,6 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 19,6 mg 5%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 17,9 µg 33%
- Iốt 3,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 17 g | 0,1 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 8,6 g | 0,1 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 26 g | 0,2 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 34 g | 0,2 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 43 g | 0,3 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợnthịt nạc, sống123 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nguyên miếngnạc và mỡ, sống198 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn filet mignonsống123 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợnsống146 kcal / 100 g
- Thịt thăn heosống130 kcal / 100 g
- Thăn lưng heosống120 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnđể quay, sống115 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội heothịt thăn, nạc, sống107 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lợn
Thăn lợn áp chảo bao lâu để không bị khô?
Thái miếng dày khoảng 2–3 cm, thấm khô rồi áp chảo nóng với chút dầu khoảng 3–4 phút mỗi mặt. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần giữa đạt 63 °C, để thịt nghỉ ít nhất 3 phút trước khi cắt.
Nướng nguyên miếng thăn lợn thế nào cho mềm?
Ướp thịt rồi nướng ở 190 °C; với miếng khoảng 500 g, thường mất 25–35 phút. Lấy ra khi tâm thịt đạt 63 °C, để nghỉ 3 phút và thái ngang thớ để miếng thịt mềm hơn.
Thăn lợn hợp làm món gì?
Thăn lợn thái lát hợp để xào nhanh với rau củ, còn miếng dày có thể áp chảo hoặc nướng. Bạn cũng có thể rim nước mắm, kho tiêu hoặc làm thịt thăn chiên xù; tránh nấu lâu vì phần thịt nạc dễ khô.
Chọn thăn lợn thế nào để thịt ngon?
Chọn miếng có màu hồng nhạt, thớ săn, bề mặt khô ráo và không có mùi lạ. Một lớp mỡ mỏng hoặc chút vân mỡ giúp thịt đỡ khô khi áp chảo hay nướng.
Thăn lợn sống để trong tủ lạnh được bao lâu?
Bọc kín, để ở ngăn lạnh 4 °C hoặc thấp hơn và chế biến trong vòng 3–5 ngày. Nếu chưa định dùng, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Thăn lợn khác thăn nội heo thế nào?
Thăn nội heo là dải cơ nhỏ, mềm và nạc hơn; thăn lợn thường là miếng lớn hơn, có thể nhiều mỡ hơn và hợp nướng nguyên miếng. Theo dữ liệu trên 100 g, thăn nội heo có 112 kcal và 23,1 g protein, so với 238 kcal và 17 g protein trong thăn lợn.
Thăn lợn nổi bật về chất dinh dưỡng nào?
Thăn lợn là nguồn protein, vitamin B1 và selen; mỗi 100 g có 17 g protein, 0,89 mg vitamin B1 và 17,9 µg selen.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ