Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 184 kcal —
  • Chất đạm 32 g 65%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 85 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 11 mg 69%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,52 µg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Phốt pho 374 mg 30%
  • Kali 649 mg 14%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Selen 17 µg 31%
  • Iốt 0,93 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18432 g0 g5,9 g
50 g50 g9216 g0 g3 g
150 g150 g27649 g0 g8,9 g
200 g200 g36865 g0 g12 g
250 g250 g46081 g0 g15 g

Câu hỏi về Pork, loin, medallion, lean, grilled

100 g Pork, loin, medallion, lean, grilled có bao nhiêu calo?

100 g Pork, loin, medallion, lean, grilled có 184 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g Pork, loin, medallion, lean, grilled có bao nhiêu calo?

50 g Pork, loin, medallion, lean, grilled có 92 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Pork, loin, medallion, lean, grilled có bao nhiêu calo?

150 g Pork, loin, medallion, lean, grilled có 276 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g Pork, loin, medallion, lean, grilled có bao nhiêu calo?

200 g Pork, loin, medallion, lean, grilled có 368 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Pork, loin, medallion, lean, grilled có bao nhiêu calo?

250 g Pork, loin, medallion, lean, grilled có 460 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ