Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 323 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 323 | 11 g | 3,2 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 5,5 g | 1,6 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 485 | 17 g | 4,8 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 646 | 22 g | 6,4 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 808 | 28 g | 8 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Morcilla
Morcilla là xúc xích gì?
Morcilla là xúc xích làm từ tiết, thường trộn với mỡ và gia vị; tùy kiểu, phần nhân có thể có hành hoặc gạo. Morcilla de Burgos nổi tiếng với gạo, còn morcilla kiểu Asturias thường được cho vào món hầm.
Áp chảo morcilla thế nào để không bị bục?
Cắt thành khoanh dày khoảng 2 cm, áp chảo chống dính trên lửa vừa nhỏ khoảng 2–3 phút mỗi mặt, trở nhẹ tay. Nếu xúc xích còn sống, nấu đến khi phần giữa đạt 75 °C; loại đã chín chỉ cần làm nóng kỹ.
Morcilla ăn với món gì?
Morcilla áp chảo hợp với bánh mì, trứng, táo áp chảo hoặc rau củ nướng. Bạn cũng có thể cho morcilla vào món hầm đậu kiểu Asturias; thêm vào gần cuối để xúc xích nóng lên mà không nát.
Bảo quản morcilla sau khi mở gói ra sao?
Cất morcilla trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng 3–4 ngày sau khi mở hoặc nấu chín. Nếu muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.
Có thể thay morcilla bằng dồi huyết không?
Có thể dùng dồi huyết trong món áp chảo hoặc món hầm, nhưng vị và gia vị không hoàn toàn giống nhau: morcilla thường có kiểu nêm riêng của Tây Ban Nha, đôi khi có gạo hoặc hành. Dồi huyết có 149 kcal và 10,2 g protein trên 100 g, còn morcilla có 323 kcal và 11 g protein.
Morcilla khác dồi huyết về lượng chất béo thế nào?
Morcilla có 30 g chất béo trên 100 g, so với 10,9 g trong dồi huyết; vì vậy món morcilla thường béo và đậm vị hơn. Khi áp chảo, bạn thường không cần thêm nhiều dầu.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ