Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mề gà

Calo và thông tin dinh dưỡng

chiên ngập dầu (bằng dầu đậu nành), có muối

174
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo8,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17424 g0 g8,7 g
50 g50 g8712 g0 g4,3 g
150 g150 g26136 g0 g13 g
200 g200 g34848 g0 g17 g
250 g250 g43560 g0 g22 g

Câu hỏi về Mề gà

Mề gà luộc bao lâu thì mềm?

Luộc liu riu khoảng 60–90 phút, đến khi xiên đũa xuyên dễ dàng; nồi áp suất thường mất khoảng 20–25 phút sau khi đạt áp suất. Nếu muốn mề giòn để trộn gỏi, luộc vừa chín rồi ngâm ngay vào nước đá.

Sơ chế mề gà thế nào để sạch và bớt mùi?

Rạch mề, bỏ phần thức ăn bên trong và lớp màng vàng nếu còn, rồi cạo sạch, bóp với muối và rửa kỹ. Có thể chà thêm chút gừng đập dập trước khi rửa; thấm khô mề trước khi xào để món ăn không bị ra nhiều nước.

Mề gà làm món gì ngon?

Mề gà xào sả ớt, mề gà rang gừng và gỏi mề gà là những món dễ gặp. Mề đã luộc mềm cũng hợp với cháo gà; thái mỏng rồi cho vào gần cuối để miếng mề không bị dai thêm.

Mề gà sống và mề gà đã nấu chín bảo quản được bao lâu?

Để mề sống trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng 1–2 ngày; mề đã nấu chín nên dùng trong 3–4 ngày. Nếu chưa dùng sớm, chia thành phần nhỏ, đóng kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.

Mề gà có cần nấu chín kỹ không?

Có. Nấu đến khi phần giữa đạt ít nhất 75 °C; mề gà sống có thể làm nhiễm bẩn dao, thớt và tay, nên rửa dụng cụ kỹ sau khi sơ chế và không để nước sống dính vào thức ăn chín.

Mề gà khác tim gà thế nào về lượng đạm?

Mề gà có 24 g đạm trên 100 g, còn tim gà có 20,6 g. Mề có thớ chắc và thường cần nấu lâu hơn; tim mềm hơn, hợp với món xào nhanh.

Một phần mề gà có nhiều đạm không?

Mề gà cung cấp 24 g đạm trên 100 g. Khi chọn phần ăn, bạn có thể tính theo lượng mề thực sự dùng, thay vì coi mề là món ăn kèm không giới hạn.

Nguồn: tbca BRC1096F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ