Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Rau củ và thịt gà

Calo và thông tin dinh dưỡng

áp chảo, có muối

101
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb2,8 g
Chất béo2,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất xơ 1,1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10116 g2,8 g2,8 g
50 g50 g517,8 g1,4 g1,4 g
150 g150 g15223 g4,2 g4,2 g
200 g200 g20231 g5,7 g5,5 g
250 g250 g25339 g7,1 g6,9 g

Câu hỏi về Rau củ và thịt gà

Xào rau củ và thịt gà thế nào để thịt chín mà rau vẫn giòn?

Thái thịt gà thành miếng nhỏ đều nhau, xào trên chảo nóng đến khi gần chín rồi gắp ra. Xào rau củ cứng trước, thêm rau mềm sau; cho thịt trở lại chảo và nấu đến khi phần giữa đạt 75 °C.

Rau củ nào hợp với thịt gà để xào?

Bông cải xanh, cà rốt, ớt chuông, đậu que và nấm đều hợp. Thái cà rốt mỏng để chín cùng lúc với rau mềm; có thể nêm gừng, tỏi, nước tương hoặc chút dầu mè.

Có thể nấu món gì với rau củ và thịt gà?

Bạn có thể làm món gà xào rau củ ăn với cơm, mì xào, hoặc cho thịt gà và rau củ vào súp. Với món xào, nấu thịt riêng trước giúp tránh làm rau ra quá nhiều nước.

Rau củ và thịt gà đã nấu nên bảo quản thế nào?

Cho món ăn vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, đảo đều và làm nóng đến khi món bốc hơi nóng khắp nơi.

Có thể đông lạnh rau củ và thịt gà đã nấu không?

Có. Để món nguội nhanh, chia thành phần nhỏ trong hộp kín rồi cấp đông; dùng trong khoảng hai đến ba tháng để giữ chất lượng tốt. Rã đông trong tủ lạnh qua đêm và hâm nóng kỹ trước khi ăn.

Rau củ và thịt gà khác gì ức gà với rau củ?

Hai món gần như tương đương về năng lượng: rau củ và thịt gà có 101 kcal trên 100 g, còn ức gà với rau củ có 91 kcal. Lượng protein cũng gần như bằng nhau: 16 g so với 15,5 g.

Rau củ và thịt gà có nhiều protein không?

Thịt gà đóng góp phần lớn protein trong món; mỗi 100 g có 16 g protein. Lượng thực tế trong một khẩu phần phụ thuộc vào tỷ lệ thịt gà và rau củ.

Nguồn: tbca BRC0488F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ