Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thịt vai bò xay

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

129
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo5,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12920 g0 g5,6 g
50 g50 g659,9 g0 g2,8 g
150 g150 g19430 g0 g8,3 g
200 g200 g25839 g0 g11 g
250 g250 g32349 g0 g14 g

Câu hỏi về Thịt vai bò xay

Thịt vai bò xay nấu món gì ngon?

Phần thịt này hợp làm bò viên, nhân bánh, sốt mì Ý hoặc thịt bò sốt cà chua. Khi làm bò viên, trộn nhẹ tay để viên thịt mềm, không bị dai.

Áp chảo thịt vai bò xay thế nào để thịt xém cạnh mà không ra nước?

Dùng chảo thật nóng, cho thịt vào thành lớp mỏng và để yên khoảng 2–3 phút cho mặt dưới xém rồi mới đảo. Nếu chảo nhỏ, chia thịt thành nhiều mẻ để thịt áp chảo thay vì hấp trong nước tiết ra.

Thịt vai bò xay cần nấu đến nhiệt độ nào?

Nấu chín phần giữa đến 71 °C; với miếng thịt vụn, đảo đều để không còn chỗ sống. Dùng nhiệt kế thực phẩm là cách chắc chắn nhất để kiểm tra.

Thịt vai bò xay bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?

Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và nấu trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng kịp, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn lạnh trước khi nấu.

Thịt vai bò xay khác thịt bò xay thông thường thế nào?

Theo thành phần trên 100 g, thịt bò xay thông thường có 5,6 g chất béo, còn thịt vai bò xay có 5,6 g. Tên gọi “thịt bò xay” không xác định riêng phần thịt được xay, nên độ béo có thể khác.

Có thể thay thịt vai bò xay bằng thịt vai bò thái nhỏ không?

Có thể băm thịt vai bò bằng dao để thay thế, nhất là khi làm nhân hoặc sốt. Băm vừa thô để giữ độ mọng; thịt xay sẵn thường nấu nhanh và kết cấu mịn hơn.

Có nên rửa thịt vai bò xay trước khi nấu không?

Không nên rửa: nước bắn có thể làm vi khuẩn lây lan sang bồn rửa và mặt bếp, còn thịt sẽ khó xém khi áp chảo. Nấu chín kỹ và rửa tay, dao cùng thớt sau khi tiếp xúc với thịt sống.

Nguồn: tbca BRC0054F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ