Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 149 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14919 g0 g8,1 g
50 g50 g759,6 g0 g4 g
150 g150 g22429 g0 g12 g
200 g200 g29839 g0 g16 g
250 g250 g37348 g0 g20 g

Câu hỏi về Cổ và vai bò

100 g Cổ và vai bò có bao nhiêu calo?

100 g Cổ và vai bò có 149 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Cổ và vai bò có bao nhiêu calo?

50 g Cổ và vai bò có 75 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Cổ và vai bò có bao nhiêu calo?

150 g Cổ và vai bò có 224 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cổ và vai bò có bao nhiêu calo?

200 g Cổ và vai bò có 298 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Cổ và vai bò có bao nhiêu calo?

250 g Cổ và vai bò có 373 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U231100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ