Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 199 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19928 g0 g9,7 g
50 g50 g10014 g0 g4,9 g
150 g150 g29942 g0 g15 g
200 g200 g39856 g0 g20 g
250 g250 g49870 g0 g24 g

Câu hỏi về Thịt cổ và vai bò

100 g Thịt cổ và vai bò có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cổ và vai bò có 199 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Thịt cổ và vai bò có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cổ và vai bò có 100 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Thịt cổ và vai bò có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cổ và vai bò có 299 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Thịt cổ và vai bò có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cổ và vai bò có 398 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Thịt cổ và vai bò có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cổ và vai bò có 498 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U231232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ