Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cổ và vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, hầm không thêm chất béo
186
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 26 g | 0 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 13 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 39 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 52 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 65 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi và bắp chân bòđông lạnh sâu, om không thêm chất béo177 kcal / 100 g
- Thịt vai bòdùng để quay, thịt vai, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo163 kcal / 100 g
- Bắp bòđông lạnh sâu, om không thêm chất béo163 kcal / 100 g
- Đùi và bắp chân bòđông lạnh sâu, luộc161 kcal / 100 g
- Tim bòđông lạnh sâu, hầm không dầu mỡ197 kcal / 100 g
- Vai bòđông lạnh sâu128 kcal / 100 g
- Cổ bêđông lạnh sâu, om, không mỡ132 kcal / 100 g
- Bò hầm kiểu Hungaryphần vai, đông lạnh, om không dùng mỡ173 kcal / 100 g
- Bít tết cổ heođông lạnh sâu, chiên không dầu (trong lò nướng)205 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò và heo xayđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (trên chảo)219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cổ và vai bò
100 g Thịt cổ và vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cổ và vai bò có 186 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Thịt cổ và vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cổ và vai bò có 93 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Thịt cổ và vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cổ và vai bò có 279 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Thịt cổ và vai bò có bao nhiêu calo?
200 g Thịt cổ và vai bò có 372 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Thịt cổ và vai bò có bao nhiêu calo?
250 g Thịt cổ và vai bò có 465 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U231242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ