Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng để quay, thịt vai, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo
163
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 27 g | 0 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 14 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 41 g | 0 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 54 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 68 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò quaysống117 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tếtkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, sống123 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngkhông xương, sống141 kcal / 100 g
- Thịt vai bêđông lạnh sâu, om không thêm chất béo116 kcal / 100 g
- Vai bòđông lạnh sâu128 kcal / 100 g
- Thịt vai cừunạc, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo193 kcal / 100 g
- Vai bêđông lạnh sâu, chiên bằng lò không dầu mỡ120 kcal / 100 g
- Bò hầm kiểu Hungaryphần vai, đông lạnh, om không dùng mỡ173 kcal / 100 g
- Bắp bòđông lạnh sâu, om không thêm chất béo163 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò
100 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò có 163 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò có 82 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò có 245 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
200 g Thịt vai bò có 326 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
250 g Thịt vai bò có 408 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U171242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ