Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo
193
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 29 g | 0 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 15 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 44 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 58 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 73 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu quaynạc, sống112 kcal / 100 g
- Vai cừunạc, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, nướng bằng lò176 kcal / 100 g
- Đùi cừunạc, đông lạnh sâu, om không có chất béo181 kcal / 100 g
- Thịt bắp chân sau cừunạc, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo159 kcal / 100 g
- Chân sau cừunhiều mỡ vừa, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo242 kcal / 100 g
- Ức cừubéo vừa, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo242 kcal / 100 g
- Cẳng chân trước cừuchất béo trung bình, đông lạnh sâu om không mỡ242 kcal / 100 g
- Thịt vai bòdùng để quay, thịt vai, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo163 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừunạc, om không thêm dầu mỡ159 kcal / 100 g
- Khúc ống chân sau của cừuít mỡ, đông lạnh sâu, chiên không dầu trong lò143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu
100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu có 193 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu có 97 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu có 290 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
200 g Thịt vai cừu có 386 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
250 g Thịt vai cừu có 483 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U861242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ