Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chân sau cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhiều mỡ vừa, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo
242
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 28 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 14 g | 0 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 42 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 56 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 70 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, om247 kcal / 100 g
- Cẳng chân trước cừuchất béo trung bình, đông lạnh sâu om không mỡ242 kcal / 100 g
- Đùi cừunạc, đông lạnh sâu, om không có chất béo181 kcal / 100 g
- Thịt vai cừunạc, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo193 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừubéo vừa, đông lạnh sâu, nướng256 kcal / 100 g
- Ức cừubéo vừa, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo242 kcal / 100 g
- Thịt đùi và bắp chân bòđông lạnh sâu, om không thêm chất béo177 kcal / 100 g
- Khoeo chân sau lợnđông lạnh sâu, chiên không dùng chất béo (lò nướng)271 kcal / 100 g
- Vai cừunạc, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, nướng bằng lò176 kcal / 100 g
- Chân trước cừuđộ béo vừa, nướng không thêm chất béo (trong lò)219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chân sau cừu
100 g Chân sau cừu có bao nhiêu calo?
100 g Chân sau cừu có 242 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Chân sau cừu có bao nhiêu calo?
50 g Chân sau cừu có 121 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Chân sau cừu có bao nhiêu calo?
150 g Chân sau cừu có 363 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Chân sau cừu có bao nhiêu calo?
200 g Chân sau cừu có 484 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Chân sau cừu có bao nhiêu calo?
250 g Chân sau cừu có 605 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U892242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ