Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chân trước cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
độ béo vừa, nướng không thêm chất béo (trong lò)
219
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 25 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 13 g | 0 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 38 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 50 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 63 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Cẳng chân trước cừuchất béo trung bình, đông lạnh sâu rán không mỡ (lò nướng)219 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừubéo vừa, đông lạnh sâu, nướng256 kcal / 100 g
- Chân sau cừubéo vừa, chiên không dầu mỡ, nướng lò219 kcal / 100 g
- Khúc ống chân sau của cừuít mỡ, chiên không dầu trong lò143 kcal / 100 g
- Đùi cừuđộ béo vừa, nướng không dầu mỡ (trong lò)219 kcal / 100 g
- Khoanh giò trước heochiên bằng lò nướng không dùng mỡ249 kcal / 100 g
- Vai cừunạc, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, nướng bằng lò176 kcal / 100 g
- Thịt vai cừunhiều mỡ, nướng lò không thêm chất béo351 kcal / 100 g
- Thịt bắp chân sau cừunạc, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo159 kcal / 100 g
- Cổ cừuchiên không thêm mỡ trong lò208 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chân trước cừu
100 g Chân trước cừu có bao nhiêu calo?
100 g Chân trước cừu có 219 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Chân trước cừu có bao nhiêu calo?
50 g Chân trước cừu có 110 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Chân trước cừu có bao nhiêu calo?
150 g Chân trước cừu có 329 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Chân trước cừu có bao nhiêu calo?
200 g Chân trước cừu có 438 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Chân trước cừu có bao nhiêu calo?
250 g Chân trước cừu có 548 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U872162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ