Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp chân trước cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, chiên không dầu mỡ (trong lò nướng)
143
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 27 g | 0 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 14 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 41 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 55 g | 0 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 68 g | 0 g | 9,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Chân trước cừuđộ béo vừa, nướng không thêm chất béo (trong lò)219 kcal / 100 g
- Khúc ống chân sau của cừuít mỡ, chiên không dầu trong lò143 kcal / 100 g
- Đùi cừunạc, nướng không có chất béo (trong lò)163 kcal / 100 g
- Vai cừunạc, chiên không dầu mỡ, nướng bằng lò176 kcal / 100 g
- Chân sau cừubéo vừa, chiên không dầu mỡ, nướng lò219 kcal / 100 g
- Thịt bắp chân sau cừunạc, om không thêm chất béo159 kcal / 100 g
- Khoanh giò trước heochiên bằng lò nướng không dùng mỡ249 kcal / 100 g
- Cổ cừuchiên không thêm mỡ trong lò208 kcal / 100 g
- Thịt vai cừunạc, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo193 kcal / 100 g
- Khoeo chân sau lợnchiên không dùng chất béo (lò nướng)271 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp chân trước cừu
100 g Bắp chân trước cừu có bao nhiêu calo?
100 g Bắp chân trước cừu có 143 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Bắp chân trước cừu có bao nhiêu calo?
50 g Bắp chân trước cừu có 72 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Bắp chân trước cừu có bao nhiêu calo?
150 g Bắp chân trước cừu có 215 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Bắp chân trước cừu có bao nhiêu calo?
200 g Bắp chân trước cừu có 286 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
250 g Bắp chân trước cừu có bao nhiêu calo?
250 g Bắp chân trước cừu có 358 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U871162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ