Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, nướng bằng lò
176
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo7,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 27 g | 0 g | 7,7 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 13 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 40 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 53 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 67 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu quaynạc, sống112 kcal / 100 g
- Thịt vai cừunạc, đông lạnh sâu, om không thêm chất béo193 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Vai cừu New Zealandnguyên con, đông lạnh, quay, nạc251 kcal / 100 g
- Đùi cừunhiều mỡ, đông lạnh sâu, nướng không thêm chất béo (trong lò)279 kcal / 100 g
- Cẳng chân trước cừuchất béo trung bình, đông lạnh sâu rán không mỡ (lò nướng)219 kcal / 100 g
- Khúc ống chân sau của cừuít mỡ, đông lạnh sâu, chiên không dầu trong lò143 kcal / 100 g
- Vai bêđông lạnh sâu, chiên bằng lò không dầu mỡ120 kcal / 100 g
- Thăn cừuđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (lò nướng)225 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 176 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 88 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 264 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
200 g Vai cừu có 352 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
250 g Vai cừu có 440 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U861262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ