Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 28 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 75 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 4,8 mg 44%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23528 g0 g14 g
50 g50 g11814 g0 g6,8 g
150 g150 g35343 g0 g20 g
200 g200 g47057 g0 g27 g
250 g250 g58871 g0 g34 g

Câu hỏi về Khớp vai cừu

100 g Khớp vai cừu có bao nhiêu calo?

100 g Khớp vai cừu có 235 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Khớp vai cừu có bao nhiêu calo?

50 g Khớp vai cừu có 118 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Khớp vai cừu có bao nhiêu calo?

150 g Khớp vai cừu có 353 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Khớp vai cừu có bao nhiêu calo?

200 g Khớp vai cừu có 470 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Khớp vai cừu có bao nhiêu calo?

250 g Khớp vai cừu có 588 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ