Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 209 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 76 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20928 g0 g11 g
50 g50 g10514 g0 g5,4 g
150 g150 g31442 g0 g16 g
200 g200 g41856 g0 g21 g
250 g250 g52371 g0 g27 g

Câu hỏi về Phần thăn cừu

100 g Phần thăn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Phần thăn cừu có 209 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Phần thăn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Phần thăn cừu có 105 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Phần thăn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Phần thăn cừu có 314 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Phần thăn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Phần thăn cừu có 418 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Phần thăn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Phần thăn cừu có 523 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ