Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 307 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 13 g 63%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 61 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30717 g0 g27 g
50 g50 g1548,5 g0 g13 g
150 g150 g46125 g0 g40 g
200 g200 g61434 g0 g53 g
250 g250 g76842 g0 g67 g

Câu hỏi về Phần thăn cừu

100 g Phần thăn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Phần thăn cừu có 307 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Phần thăn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Phần thăn cừu có 154 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Phần thăn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Phần thăn cừu có 461 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Phần thăn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Phần thăn cừu có 614 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Phần thăn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Phần thăn cừu có 768 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ