Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Vitamin B12 1,9 µg 79%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 5,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 20 g | 0 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 160 | 23 g | 0 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 321 | 45 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 80 | 11 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 481 | 68 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 642 | 90 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 10 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 30 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 40 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 50 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu New Zealandđông lạnh, nướng vỉ, nạc, cân cả xương và mỡ147 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt một phầnnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống160 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Pháp hoàn toànnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống147 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, sống240 kcal / 100 g
- Sườn cừu phần thănnướng, nạc213 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống120 kcal / 100 g
- Sườn cổ cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống151 kcal / 100 g
- Sườn thăn cừuđã loại bỏ một phần mỡ, sống205 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn cừu
Áp chảo sườn cừu trong bao lâu để bên ngoài vàng mà bên trong còn mềm?
Thấm khô sườn, áp chảo gang thật nóng với ít dầu khoảng 3–4 phút mỗi mặt nếu miếng dày 2–3 cm. Để thịt nghỉ 5 phút trước khi ăn; dùng nhiệt kế để kiểm tra độ chín mong muốn ở phần thịt dày nhất.
Nên ướp sườn cừu với gì?
Tỏi đập dập, lá hương thảo, tiêu đen và dầu ô liu là cách ướp kinh điển, hợp với vị đậm của thịt. Ướp trong tủ lạnh khoảng 30 phút đến vài giờ, rồi gạt bớt tỏi và thảo mộc khỏi bề mặt để chúng không cháy khi áp chảo.
Nướng sườn cừu bằng lò ở nhiệt độ bao nhiêu?
Làm nóng lò ở 220 °C, áp chảo sườn khoảng 2 phút mỗi mặt rồi chuyển vào lò thêm 4–8 phút tùy độ dày và độ chín bạn muốn. Để thịt nghỉ vài phút sau khi lấy ra; nhiệt kế giúp kiểm soát độ chín chính xác hơn thời gian nướng.
Sườn cừu ăn kèm với món gì ngon?
Sườn cừu hợp với khoai tây nướng, đậu Hà Lan, cà tím hoặc rau củ nướng; vị chua của sốt bạc hà hay sốt sữa chua cũng cân bằng độ béo của thịt. Có thể dùng cùng cơm hoặc bánh mì để hứng phần nước thịt.
Chọn sườn cừu như thế nào để thịt mềm?
Chọn miếng có thớ thịt mịn, màu đỏ tươi, lớp mỡ trắng ngà và độ dày tương đối đồng đều để chín đều. Sườn thăn thường nạc, gọn và nhanh chín; miếng có viền mỡ dày hơn thường thơm hơn sau khi áp chảo.
Bảo quản sườn cừu sống và sườn đã nấu như thế nào?
Giữ sườn sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và nấu trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng sớm, bọc kín rồi cấp đông. Sườn đã nấu nên cho vào hộp kín, làm lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Sườn cừu khác sườn cổ cừu thế nào?
Sườn cừu từ phần thăn thường mềm, miếng gọn và hợp áp chảo nhanh. Sườn cổ cừu có nhiều mô liên kết hơn, thường hợp nấu chậm; dữ liệu tham khảo cho thấy sườn cổ cừu có 151 kcal và 7,97 g chất béo trên 100 g, so với 142 kcal và 6,9 g chất béo trong sườn cừu.
Một phần sườn cừu thường là bao nhiêu?
Một phần thịt khoảng 115 g là mốc hữu ích; số miếng tương ứng tùy kích thước và phần xương. Khẩu phần này cung cấp 23 g protein.
Sườn cừu có cần nấu chín kỹ không?
Không nhất thiết phải nấu đến khi thịt khô, nhưng cần tránh để phần giữa sống lạnh; dùng nhiệt kế thực phẩm ở phần dày nhất, tránh chạm xương. Sau khi nấu, để sườn nghỉ vài phút để nước thịt phân bố lại.
Nguồn: USDA FoodData Central 173810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ