Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn cừu không xương
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Vitamin B12 1,1 µg 47%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 368 mg 8%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 22 g | 0 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 136 | 24 g | 0 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 271 | 49 g | 0 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 68 | 12 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 407 | 73 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 542 | 97 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 11 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 32 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 43 g | 0 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 54 g | 0 g | 9,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh156 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống203 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, sống143 kcal / 100 g
- Đùi cừu rút xương dạng ống không có phần hông và bắpnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống121 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt một phầnnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống160 kcal / 100 g
- Thăn nội cừu New Zealandnạc và mỡ, sống120 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống149 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn cừu không xương
100 g thịt thăn cừu không xương có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn cừu không xương có 120 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt thăn cừu không xương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt thăn cừu không xương có 136 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt thăn cừu không xương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt thăn cừu không xương có 271 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt thăn cừu không xương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt thăn cừu không xương có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt thăn cừu không xương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt thăn cừu không xương có 407 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt thăn cừu không xương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt thăn cừu không xương có 542 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g thịt thăn cừu không xương có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn cừu không xương có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g thịt thăn cừu không xương có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn cừu không xương có 180 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ