Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Vitamin B12 1,8 µg 73%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 302 mg 6%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 8,2 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 19 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 58 | 5,5 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 115 | 11 g | 0 g | 7,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 29 | 2,7 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 173 | 16 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 230 | 22 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 9,7 g | 0 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 305 | 29 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 406 | 39 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 508 | 48 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 3 mm mỡ, loại choice, sống279 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống122 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu canadacanada, phần thăn, nạc, sống120 kcal / 100 g
- Sườn thăn cừuít mỡ, sống160 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội cừuúc, nhập khẩu, tươi, không xương, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống143 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thịt yên ngựa cừunew zealand, nhập khẩu, có mỡ, sống273 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn cừu
100 g Thăn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thăn cừu có 203 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thăn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thăn cừu có 58 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thăn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thăn cừu có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thăn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thăn cừu có 29 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thăn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thăn cừu có 173 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thăn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thăn cừu có 230 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thăn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thăn cừu có 102 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Thăn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thăn cừu có 305 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ